Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế năm học 2020 – 2021

Lượt xem:

Đọc bài viết

                                                                                                                                                    Mẫu 06

UBND HUYỆN VỤ BẢN

TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ THÀNH LỢI

 

THÔNG BÁO

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2019 – 2020

       (Ban hành kèm theo TT số 36/2017/TT-BGDĐT ngày 28/12/2017 của Bộ trưởng BGD)

STT Nội dung T.số Chia ra theo khối lớp
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
 I Tổng số học sinh 1372 278 334 271 223 266
II Số HS học 2 buổi/ngày ( 100%) 1372 278 334 271 223 266
III Số HS chia theo năng lực, phẩm chất 1372 278 334 271 223 266
Năng lực 1372 278 334 271 223 266
1 Tự phục vụ, tự quản 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1131/1372 ( tỷ lệ: 82,4% ) 1131 243 266 196 198 228
  + Đạt: 241/1372  ( tỷ lệ: 17,6  % 241 35 68 75 25 38
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
2  Hợp tác 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1117/137 ( tỷ lệ: 81,4% ) 1117 240 260 196 193 228
  + Đạt: 255/1372 ( tỷ lệ: 18,6  % ) 255 38 74 75 30 38
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
3 Tự học và giải quyết vấn đề 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1098/1372 ( tỷ lệ: 80% ) 1098 235 260 196 185 222
  + Đạt: 274/1372 ( tỷ lệ: 20% ) 274 43 74 75 38 44
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
Phẩm chất 1372 278 334 271 223 266
1 Chăm học, chăm làm 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1124/1372 ( tỷ lệ: 81.9 % ) 1124 243 265 197 192 227
  + Đạt: 248/1372 ( tỷ lệ: 19,1% ) 248 35 69 74 31 39
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
2 Tự tin, trách nhiệm 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1134/1372 ( tỷ lệ: 82,6 % ) 1134 247 264 197 195 231
  + Đạt: 238/1372 ( tỷ lệ: 17,4 % ) 238 31 70 74 28 35
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
3 Trung thực, kỉ luật 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1158/1372 ( tỷ lệ: 84,4 % ) 1158 255 270 197 203 233
  + Đạt: 214/1372 ( tỷ lệ: 15,6 % ) 214 23 64 74 20 33
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
4 Đoàn kết yêu thương 1372 278 334 271 223 266
  + Tốt: 1179/1372 ( tỷ lệ: 85,9 % ) 1179 262 271 205 204 237
  + Đạt: 193/1372 ( tỷ lệ: 14,1 % ) 193 16 63 66 19 29
  + Cần cố gắng: 0 0 0 0 0 0
IV Số HS chia theo kết quả học tập 1372 278 334 271 223 266
1 Tiếng Việt 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 835/1372 (tỷ lệ: 60,8% ) 835 188 189 144 114 200
b Hoàn thành: 537/1372 ((tỷ lệ: 39,2% ) 537 90 145 127 109 66
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
2 Toán 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 835/1372 (tỷ lệ: 68,6% ) 942 186 229 187 143 197
b Hoàn thành: 835/1372 (tỷ lệ: 31,4% ) 430 92 105 84 80 69
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
3 Đạo đức 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 1078/1372 (tỷ lệ:78,5%) 1078 217 258 193 182 228
b Hoàn thành: 294/1372 (tỷ lệ: 21,5% ) 294 61 76 78 41 38
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
4 Tự nhiên xã hội 883 278 334 271    
a Hoàn thành tốt: 638/883 (tỷ lệ: 72,2%) 638 210 236 192    
b Hoàn thành: 245/883 (tỷ lệ: 27,8% ) 245 68 98 79    
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0    
5 Khoa học 489       223 266
a Hoàn thành tốt: 346/489 (tỷ lệ: 70,7%) 346       135 211
b Hoàn thành: 143/489 (tỷ lệ: 29,3% ) 143       88 55
c Chưa hoàn thành 0       0 0
6 Lịch sử và địa lý 489       223 266
a Hoàn thành tốt: 358/489 (tỷ lệ: 73,2%) 358       144 214
b Hoàn thành: 131/489(tỷ lệ: 26,8% ) 131       79 52
c Chưa hoàn thành 0       0 0
7 Âm nhạc 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 1020/1372 (tỷ lệ: 74,3%) 1020 219 237 187 165 212
b Hoàn thành: 352/1372 (tỷ lệ: 25,7% ) 352 59 97 84 58 54
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
8 Mĩ thuật 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 1010/1372 (tỷ lệ:73,6%) 1010 218 231 189 158 214
b Hoàn thành: 362/1372 (tỷ lệ: 26,4% ) 362 60 103 82 65 52
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
9 Thủ công ( Kĩ thuật ) 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 1059/1372 (tỷ lệ:77,2%) 1059 217 253 191 173 225
b Hoàn thành: 313/1372 (tỷ lệ: 22,8% ) 313 61 81 80 50 41
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
10 Thể dục 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 1011/1372 (tỷ lệ: 73,6%) 1011 218 230 184 162 217
b Hoàn thành: 361/1372 (tỷ lệ: 26,4% ) 361 60 104 87 61 49
c Chưa hoàn thành            
11 Ngoại ngữ 1372 278 334 271 223 266
a Hoàn thành tốt: 958/1372 (tỷ lệ: 78,5%) 958 209 246 186 123 194
b Hoàn thành: 414/1372 (tỷ lệ : 21,5% ) 414 69 88 85 100 72
c Chưa hoàn thành 0 0 0 0 0 0
12 Tin học 760     271 223 266
a Hoàn thành tốt: 569/760 (tỷ lệ: 74,8%) 569     194 156 219
b Hoàn thành: 191/760 (tỷ lệ : 25,2% ) 191     77 67 47
c Chưa hoàn thành 0     0 0 0

 

STT Nội dung T.số Chia ra theo khối lớp  
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5  
V Tổng hợp kết quả cuối năm 1372 278 334 271 223 266  
  Lên lớp, HTCT Tiểu học: 100% 1372 278 334 271 223 266  
1 Lên lớp ( Tỉ lệ so với tổng số) 1106 278 334 271 223    
2 HT chương trình Tiểu học 266         266  
3 Khen thưởng: 889/1372 ( 64,8%) 889 165 212 195 106 211  
a HS được khen thưởng cấp trường 882 165 212 195 106 204  
b HS được cấp trên khen thưởng 7         7  
4 Ở lại lớp 0 0 0 0 0 0  

                                                                     

                                                  Thành Lợi ngày 30 tháng 6 năm 2020

Thủ trưởng đơn vị    

                                                           ( Đã ký)

                                                     Phạm Thị Thu Hà